Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hậu trường" (1)
hậu trường
Tiếng Anh
Danh từbackstage
Hoa hậu Isabella Menin ở hậu trường sự kiện.
Miss Isabella Menin was backstage at the event.
Từ liên quan "hậu trường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hậu trường" (1)
Hoa hậu Isabella Menin ở hậu trường sự kiện.
Miss Isabella Menin was backstage at the event.
